vi.ts 9.4 KB

123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767778798081828384858687888990919293949596979899100101102103104105106107108109110111112113114115116117118119120121122123124125126127128129130131132133134135136137138139140141142143144145146147148149150151152153154155156157158159160161162163164165166167168169170171172173174175176177178179180181182183184185186187188189190191192193194195196197198199200201202203204205206207208209210211212213214215216217218219220221222223224225226227228229230231232233234235236237238239240241242243244245246247248249250251252253254255256257258259260261262263264265266267
  1. import type { DeepPartial, FuturesPageMessages } from '../../futuresPage.i18n'
  2. export const viUiOverlay: DeepPartial<FuturesPageMessages> = {
  3. perpetual: 'Hợp đồng vĩnh viễn',
  4. perpetualTag: 'Vĩnh viễn',
  5. pairSearchPlaceholder: 'Tìm kiếm',
  6. pairEmpty: 'Không tìm thấy kết quả',
  7. stats: {
  8. change24h: 'Thay đổi 24h',
  9. markPrice: 'Giá tham chiếu',
  10. high24h: 'Cao nhất 24h',
  11. low24h: 'Thấp nhất 24h',
  12. volume24h: 'Khối lượng 24h',
  13. fundingCountdown: 'Funding / Đếm ngược',
  14. },
  15. mobileTabs: { chart: 'Biểu đồ', trade: 'Giao dịch' },
  16. chartSub: { chart: 'Biểu đồ', coinInfo: 'Thông tin coin', fundingHistory: 'Lịch sử funding' },
  17. chartTools: { fullscreen: 'Toàn màn hình', alert: 'Thông báo' },
  18. draw: {
  19. cursor: 'Con trỏ',
  20. trend: 'Đường xu hướng',
  21. hline: 'Đường ngang',
  22. ray: 'Tia',
  23. channel: 'Kênh giá',
  24. fib: 'Fibonacci',
  25. text: 'Chữ viết',
  26. clearAll: 'Xóa tất cả nét vẽ',
  27. zoomOut: 'Thu nhỏ',
  28. },
  29. ohlcv: {
  30. open: 'Mở',
  31. high: 'Cao',
  32. low: 'Thấp',
  33. close: 'Đóng',
  34. volume: 'Khối lượng',
  35. changePct: 'Tỷ lệ đổi',
  36. amplitude: 'Biên độ',
  37. },
  38. coinInfo: {
  39. marketCap: 'Vốn hóa thị trường',
  40. circulating: 'Nguồn cung lưu hành',
  41. issuePrice: 'Giá phát hành',
  42. ath: 'Đỉnh cao nhất mọi thời đại',
  43. athDate: 'Ngày ATH',
  44. whitepaper: 'Tài liệu trắng',
  45. empty: 'Không có dữ liệu coin',
  46. reload: 'Tải lại',
  47. },
  48. fundingPanel: {
  49. rate: 'Tỷ lệ funding',
  50. period: 'Chu kỳ thanh toán',
  51. nextCountdown: 'Đếm ngược kỳ tiếp theo',
  52. noChart: 'Không có dữ liệu biểu đồ',
  53. settleTime: 'Thời gian thanh toán',
  54. rateCol: 'Tỷ lệ funding',
  55. empty7d: 'Không có dữ liệu 7 ngày',
  56. },
  57. book: {
  58. orderBook: 'Sổ lệnh',
  59. trades: 'Giao dịch khớp',
  60. priceQuote: 'Giá (USDT)',
  61. amountBase: 'Số lượng ({base})',
  62. totalBase: 'Tổng ({base})',
  63. time: 'Thời gian',
  64. buy: 'Mua',
  65. sell: 'Bán',
  66. buyRatio: 'Mua {n}%',
  67. sellRatio: 'Bán {n}%',
  68. noTrades: 'Chưa có giao dịch',
  69. },
  70. margin: { cross: 'Ký quỹ chéo', split: 'Ký quỹ riêng', experience: 'Thưởng' },
  71. amountUnit: { lots: 'Hợp đồng', usdt: 'USDT' },
  72. leverage: { adjustTitle: 'Điều chỉnh đòn bẩy' },
  73. order: {
  74. limit: 'Lệnh giới hạn',
  75. market: 'Lệnh thị trường',
  76. conditional: 'Lệnh có điều kiện',
  77. condMarket: 'Thị trường có điều kiện',
  78. condLimit: 'Giới hạn có điều kiện',
  79. available: 'Có sẵn',
  80. maxOpen: 'Tối đa mở lệnh',
  81. triggerPriceLabel: 'Giá kích hoạt ({q})',
  82. priceLabel: 'Giá ({q})',
  83. latestBtn: 'Giá mới nhất',
  84. marketExe: 'Khớp thị trường',
  85. condMarketExe: 'Khớp thị trường sau kích hoạt',
  86. qtyLabel: 'Số lượng ({u})',
  87. transferTitle: 'Chuyển tiền',
  88. openLong: 'Mua / Long',
  89. openShort: 'Bán / Short',
  90. contractInfoTitle: 'Thông tin hợp đồng',
  91. indexSource: 'Nguồn chỉ số',
  92. marginCoin: 'Tài sản ký quỹ',
  93. maxLeverage: 'Đòn bẩy tối đa',
  94. maintMargin: 'Tỷ lệ ký quỹ duy trì',
  95. openFee: 'Phí mở lệnh',
  96. closeFee: 'Phí đóng lệnh',
  97. contractValue: 'Giá trị hợp đồng',
  98. minOrder: 'Lệnh tối thiểu',
  99. maxOrder: 'Lệnh tối đa',
  100. },
  101. placeholders: {
  102. searchPair: 'Tìm kiếm',
  103. triggerPrice: 'Nhập giá kích hoạt',
  104. price: 'Nhập giá',
  105. amount: 'Nhập số lượng',
  106. },
  107. bottom: {
  108. positions: 'Vị thế',
  109. openOrders: 'Lệnh đang mở',
  110. historyOrders: 'Lịch sử lệnh',
  111. historyPositions: 'Lịch sử vị thế',
  112. tradeDetails: 'Chi tiết giao dịch',
  113. fundingFlow: 'Lịch sử funding',
  114. assets: 'Tài sản',
  115. closeAllPositions: 'Đóng tất cả',
  116. cancelAllOrders: 'Hủy toàn bộ lệnh',
  117. loginPromptOr: 'hoặc',
  118. registerNow: 'Đăng ký',
  119. startTrading: 'Bắt đầu giao dịch',
  120. },
  121. table: {
  122. contract: 'Hợp đồng',
  123. dirLeverage: 'Hướng/Đòn bẩy',
  124. openPrice: 'Giá mở',
  125. markPrice: 'Giá tham chiếu',
  126. positionSize: 'Quy mô vị thế',
  127. margin: 'Ký quỹ',
  128. marginRate: 'Tỷ lệ ký quỹ',
  129. unrealizedPnl: 'Lãi lỗ chưa thực hiện',
  130. roe: 'ROE',
  131. liqPrice: 'Giá thanh lý',
  132. openTime: 'Thời gian mở',
  133. action: 'Thao tác',
  134. type: 'Loại',
  135. orderPrice: 'Giá lệnh',
  136. entrustPriceHist: 'Giá đặt lệnh',
  137. triggerPrice: 'Giá kích hoạt',
  138. orderAmt: 'Khối lượng lệnh',
  139. filled: 'Đã khớp',
  140. tpPrice: 'Chốt lời TP',
  141. slPrice: 'Cắt lỗ SL',
  142. time: 'Thời gian',
  143. orderTime: 'Thời gian đặt lệnh',
  144. fillTime: 'Thời gian khớp',
  145. profitUsdt: 'Lãi lỗ (USDT)',
  146. tradedVol: 'Khối lượng khớp',
  147. closeAvg: 'Giá đóng trung bình',
  148. profitRate: 'ROE',
  149. closeTime: 'Thời gian đóng',
  150. directionOpenClose: 'Hướng/Mở-Đóng',
  151. dealPrice: 'Giá khớp',
  152. fee: 'Phí',
  153. fundType: 'Loại',
  154. amount: 'Số lượng',
  155. coin: 'Tiền tệ',
  156. settlementTime: 'Ngày thanh toán',
  157. fundingRate: 'Tỷ lệ funding',
  158. totalBal: 'Số dư hợp đồng tương lai',
  159. availMargin: 'Ký quỹ khả dụng',
  160. usedMargin: 'Ký quỹ đã dùng',
  161. unrealized: 'Lãi lỗ chưa thực hiện',
  162. spotWalletBal: 'Số dư có thể rút',
  163. fundTransfer: 'Chuyển quỹ',
  164. avgOpenPrice: 'Giá mở trung bình',
  165. feeHint: 'Phí (USDT)',
  166. estimatedPnlRow: 'Lãi lỗ dự kiến',
  167. triggerUsdt: 'Kích hoạt (USDT)',
  168. orderPriceUsdt: 'Giá lệnh (USDT)',
  169. openAvgUsdt: 'Vào lệnh TB (USDT)',
  170. closeAvgUsdt: 'Ra lệnh TB (USDT)',
  171. tpUsdt: 'TP (USDT)',
  172. slUsdt: 'SL (USDT)',
  173. marginUsdtBracket: 'Ký quỹ (USDT)',
  174. notionalUsdt: 'Giá trị vị thế (USDT)',
  175. estLiqPx: 'Giá thanh lý dự tính',
  176. profitBracketUsdt: 'Lãi lỗ (USDT)',
  177. entrustVolCoin: 'Đặt lệnh ({base})',
  178. filledVolCoin: 'Đã khớp ({base})',
  179. closeAvail: 'Có thể đóng:',
  180. markPriceBtn: 'Giá tham chiếu',
  181. },
  182. empty: {
  183. noPositions: 'Chưa có vị thế',
  184. noOrders: 'Không có lệnh',
  185. noHistPositions: 'Không có lịch sử vị thế',
  186. noHistOrders: 'Không có lịch sử lệnh',
  187. noTradeRecords: 'Không có giao dịch',
  188. noFunding: 'Không có dữ liệu funding',
  189. },
  190. modal: {
  191. confirmDefaultTitle: 'Xác nhận',
  192. positionDetailTitle: 'Chi tiết vị thế',
  193. orderDetailTitle: 'Chi tiết lệnh',
  194. histPositionDetailTitle: 'Vị thế lịch sử',
  195. histOrderDetailTitle: 'Lệnh lịch sử',
  196. closePositionTitlePrefix: 'Đóng',
  197. modifyTpSl: 'Sửa TP/SL',
  198. setTpSl: 'Cài TP/SL',
  199. posQtyLabel: 'Số lượng:',
  200. currentTpSlSection: 'Lệnh TP/SL đang hiệu lực',
  201. modifyToSection: 'Đổi thành',
  202. setPricesSection: 'Bảng giá',
  203. tpTriggerLabel: 'Kích hoạt TP ',
  204. tpHintOptionalClear: '(để trống = xóa TP)',
  205. slTriggerLabel: 'Kích hoạt SL ',
  206. slHintOptionalClear: '(để trống = xóa SL)',
  207. placeholderTpTrigger: 'Giá kích hoạt TP',
  208. placeholderSlTrigger: 'Giá kích hoạt SL',
  209. confirmCloseBtn: 'Xác nhận đóng',
  210. ok: 'OK',
  211. closeTypeLiquidation: 'Bị thanh lý',
  212. tpBadge: 'TP',
  213. slBadge: 'SL',
  214. tpPriceWord: 'TP ',
  215. slPriceWord: 'SL ',
  216. volLabel: 'Số lượng:',
  217. marginSplitMode: 'Ký quỹ chéo / Riêng',
  218. directionLabel: 'Hướng',
  219. entrustTypeLabel: 'Loại lệnh',
  220. leverageLabel: 'Đòn bẩy',
  221. },
  222. actions: { tpSl: 'TP/SL', reverse: 'Đảo lệnh', close: 'Đóng', marketCloseAll: 'Đóng tất thị trường', cancelOrder: 'Hủy' },
  223. positionRow: { hintCross: 'Chéo', hintExperience: 'Thưởng' },
  224. errors: {
  225. enterTriggerPrice: 'Vui lòng nhập giá kích hoạt',
  226. enterPrice: 'Vui lòng nhập giá',
  227. priceNotReadyConvert: 'Chưa có giá, không tính được',
  228. invalidQtyCheckMin: 'Số lượng không hợp lệ, kiểm tra mức tối thiểu',
  229. priceNotReadyRetry: 'Không lấy được giá, thử lại sau',
  230. enterQty: 'Nhập số lượng',
  231. qtyExceedAvail: 'Số lượng lớn hơn lượng có thể đóng',
  232. closeFailed: 'Đóng lệnh thất bại',
  233. modifyTpSlFailed: 'Sửa lỗi, thử lại sau',
  234. txFallback: 'Loại {n}',
  235. },
  236. confirm: {
  237. reverseTitle: 'Đảo chiều vị thế',
  238. reverseBody: 'Đảo {pair} {side}?',
  239. cancelAllTitle: 'Hủy tất cả',
  240. cancelAllBody: 'Hủy {n} lệnh?',
  241. closeAllTitle: 'Đóng toàn bộ',
  242. closeAllBody: 'Đóng {n} vị thế theo giá thị trường?',
  243. sideLongWord: 'Long',
  244. sideShortWord: 'Short',
  245. },
  246. directions: {
  247. long: 'Long',
  248. short: 'Short',
  249. openLong: 'Mở Long',
  250. openShort: 'Mở Short',
  251. closeShort: 'Đóng Short',
  252. closeLong: 'Đóng Long',
  253. openTag: 'M',
  254. closeTag: 'Đ',
  255. },
  256. orderTypes: { limit: 'Giới hạn', plan: 'Kích hoạt', takeProfit: 'TP', stopLoss: 'SL', marketShort: 'Thị trường' },
  257. orderStatus: { filled: 'Đã khớp', open: 'Đang mở', cancelled: 'Đã hủy', failed: 'Thất bại' },
  258. closeTypes: {
  259. market: 'Đóng theo thị trường',
  260. oneClick: 'Đóng một chạm',
  261. reverseOpen: 'Mở lệnh ngược',
  262. tpSl: 'TP/SL',
  263. liquidation: 'Thanh lý',
  264. admin: 'Quản trị đóng',
  265. },
  266. }